service industry

Định nghĩa

Danh từ: Ngành dịch vụ, một lĩnh vực kinh tế cung cấp các dịch vụ (các sản phẩmhình như chăm sóc, tư vấn, sửa chữa, giải trí) thay vì sản xuất ra các vật thể hữu hình (hàng hóa).

dụ sử dụng
  • (Ngành dịch vụ tuyển dụng một phần lớn lực lượng lao độngcác nước phát triển.)
  • (Nhà hàng, khách sạn ngân hàng đều một phần của ngành dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "service industry sector": lĩnh vực ngành dịch vụ, thường dùng để phân loại các ngành cụ thể trong nền kinh tế.
    • The tourism sector is a major part of the service industry in many countries. (Ngành du lịch một phần quan trọng của ngành dịch vụnhiều quốc gia.)
  • "service industry growth": sự tăng trưởng của ngành dịch vụ, thường được đo lường qua tỷ lệ đóng góp GDP hoặc số lượng việc làm.
    • Service industry growth has outpaced manufacturing in recent decades. (Sự tăng trưởng của ngành dịch vụ đã vượt qua ngành sản xuất trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Service sector (danh từ): khu vực dịch vụ, đồng nghĩa với "service industry" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
    • The service sector accounts for over 70% of the economy. (Khu vực dịch vụ chiếm hơn 70% nền kinh tế.)
  • Service-based economy (danh từ): nền kinh tế dựa trên dịch vụ, nơi ngành dịch vụ trụ cột chính.
Từ đồng nghĩa
  • Tertiary sector: khu vực thứ ba (trong mô hình kinh tế ba khu vực: nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ).
  • Service economy: nền kinh tế dịch vụ, nhấn mạnh vai trò chủ đạo của ngành dịch vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "service industry". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ thông dụng: - Work in the service industry: làm việc trong ngành dịch vụ. - She works in the service industry as a hotel manager. ( ấy làm việc trong ngành dịch vụ với tư cách quản lý khách sạn.) - Provide services: cung cấp dịch vụ. - Many companies in the service industry provide financial advice. (Nhiều công ty trong ngành dịch vụ cung cấp tư vấn tài chính.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "service industry". Tuy nhiên, một cụm từ liên quan: - At your service: sẵn sàng phục vụ bạn (thường dùng trong ngành dịch vụ để thể hiện sự chuyên nghiệp). - The hotel staff is always at your service. (Đội ngũ nhân viên khách sạn luôn sẵn sàng phục vụ bạn.)